endangered species
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài có nguy cơ bị tiệt chủng: Một loài sinh vật (động vật hoặc thực vật) có số lượng cá thể còn lại rất ít trong tự nhiên, khiến nó đối mặt với nguy cơ cao bị biến mất hoàn toàn khỏi Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The giant panda is a well-known endangered species. (Gấu trúc là một loài có nguy cơ bị tiệt chủng nổi tiếng.)
- Protecting endangered species is crucial for biodiversity. (Bảo vệ các loài có nguy cơ bị tiệt chủng là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.)
- Many countries have laws to prevent the hunting of endangered species. (Nhiều quốc gia có luật ngăn cấm việc săn bắn các loài có nguy cơ bị tiệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be listed as an endangered species": được liệt kê/xếp vào danh sách loài có nguy cơ bị tiệt chủng.
- The tiger has been listed as an endangered species for decades. (Hổ đã được liệt kê là loài có nguy cơ bị tiệt chủng trong nhiều thập kỷ.)
- "critically endangered species": loài cực kỳ nguy cấp (mức độ nguy cơ cao hơn).
- The Javan rhino is a critically endangered species. (Tê giác Java là một loài cực kỳ nguy cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Endangered (tính từ): có nguy cơ bị tiệt chủng.
- an endangered bird (một loài chim có nguy cơ bị tiệt chủng)
- Endanger (động từ): gây nguy hiểm, đe dọa.
- Pollution can endanger many species. (Ô nhiễm có thể đe dọa nhiều loài.)
- Species (danh từ): loài.
- There are thousands of plant species in the rainforest. (Có hàng nghìn loài thực vật trong rừng mưa nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Threatened species: loài bị đe dọa (có thể chỉ mức độ nguy cơ thấp hơn "endangered").
- At-risk species: loài đang gặp rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "endangered species".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "endangered species".)
Noun
- loài có nguy cơ bị tiệt chủng